Salty là gì?
Salty nghĩa là Mặn

Ví dụ với Salty
You put too much salt into this dish. It is so salty.
Cậu cho nhiều muối vào món này rồi. Nó mặn quá
A1This soup is too salty; please add a bit more water.
Món súp này mặn quá; vui lòng thêm chút nước vào nhé.
B1Consuming excessively salty foods can cause water retention and heighten blood pressure.
Tiêu thụ thực phẩm quá mặn có thể gây tích nước và làm tăng huyết áp.
B2Traditional fish sauce relies on a delicate balance of fresh anchovies and sea salt matured over twelve months.
Nước mắm truyền thống dựa trên sự cân bằng tinh tế giữa cá cơm tươi và muối biển ủ chượp trên mười hai tháng.
Cụm từ thường đi với Salty
- salty taste: vị mặn mà
- salty seawater: nước biển mặn chát
- salty snacks: đồ ăn vặt mặn (khoai tây chiên, bánh quy mặn)
Từ đồng nghĩa
- briny: mặn mòi mùi biển
- saline: chứa muối mặn
Từ trái nghĩa
- sweet: ngọt
- bland: nhạt nhẽo
Mẹo ghi nhớ
Sợ tí (Salty) tay rắc quá nhiều muối khiến nồi canh mặn chát.