Seafood là gì?

/ˈsiˌfud/n.

Seafood nghĩa là Hải sản

Hình minh họa từ Seafood - Hải sản

Ví dụ với Seafood

  • I love going on a vacation in the beach since I always get to eat fresh seafood there.

    Tôi thích đi nghỉ mát tại bờ biển vì tôi luôn được ăn hải sản tươi sống ở đó

  • A1We ate delicious grilled seafood right on the sandy beach.

    Chúng tôi đã ăn hải sản nướng thơm ngon ngay trên bãi biển cát trắng.

  • B1Coastal towns offer an astonishing array of fresh seafood including prawns, squid, and clams.

    Các thị trấn ven biển mang lại vô số loại hải sản tươi sống gồm tôm sú, mực và nghêu sò.

  • B2Sustainable fishing certifications assure consumers that commercial seafood was harvested without depleting wild stocks.

    Chứng nhận đánh bắt bền vững cam kết với người tiêu dùng rằng hải sản thương mại được khai thác mà không làm cạn kiệt nguồn lợi tự nhiên.

Cụm từ thường đi với Seafood

  • fresh seafood: hải sản tươi sống
  • seafood restaurant: nhà hàng hải sản
  • seafood allergy: dị ứng hải sản

Từ đồng nghĩa

  • marine delicacies: sơn hào hải vị miền biển
  • shellfish: hải sản có vỏ

Mẹo ghi nhớ

Siêng phút (Seafood) chốc ra cảng sớm mua hải sản tươi rói vừa cập bến.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →