Tasty là gì?
Tasty nghĩa là Ngon lành

Ví dụ với Tasty
Tasty food makes me happy.
Đồ ăn ngon làm tớ thấy hạnh phúc
A1The street food here is inexpensive, authentic, and incredibly tasty.
Đồ ăn đường phố ở đây vừa rẻ, vừa chuẩn vị lại thơm ngon đến khó tin.
B1Roasting root vegetables caramelizes natural sugars, yielding an intensely tasty side dish.
Nướng củ quả làm caramel hóa lượng đường tự nhiên, tạo nên một món ăn kèm thơm ngon đậm vị.
B2Culinary research demonstrates that aroma contributes over eighty percent of perceived tastiness in complex dishes.
Nghiên cứu ẩm thực chứng minh mùi thơm đóng góp hơn tám mươi phần trăm vào độ ngon miệng cảm nhận được ở các món ăn phức tạp.
Cụm từ thường đi với Tasty
- tasty meal: bữa ăn ngon miệng
- tasty snack: món ăn vặt thơm ngon
- rich and tasty: đậm đà thơm ngon
Từ đồng nghĩa
- flavorful: đậm vị
- appetizing: kích thích vị giác
Từ trái nghĩa
- tasteless: vô vị
- bland: nhạt nhẽo
Mẹo ghi nhớ
Té xỉu (Tasty) vì món ăn đường phố quá đỗi thơm ngon đậm đà.