biscuit là gì?
biscuit nghĩa là bánh quy giòn

Ví dụ với biscuit
We enjoyed hot Earl Grey tea with crunchy chocolate chip biscuits.
Chúng tôi thưởng thức trà Earl Grey nóng cùng bánh quy giòn sô-cô-la chip.
A1Pass me a butter biscuit, please.
Làm ơn chuyền cho tôi một chiếc bánh quy bơ nhé.
B1Dunking sweet biscuits into hot tea requires precise timing to prevent soggy breakage.
Chấm bánh quy ngọt vào trà nóng đòi hỏi căn thời gian chuẩn xác để tránh bánh bị nhũn gãy vụn.
B2Industrial biscuit formulations incorporate emulsified shortenings to shorten gluten strand development, ensuring a tender, friable crumb structure.
Công thức bánh quy công nghiệp kết hợp mỡ trừu nhũ hóa để rút ngắn sự phát triển của sợi gluten, đảm bảo cấu trúc vụn bánh xốp giòn và mềm tan.
Cụm từ thường đi với biscuit
- digestive biscuit: bánh quy lúa mạch tiêu hóa
- crunchy biscuit: bánh quy giòn rụm
Từ đồng nghĩa
- cookie: bánh quy bơ mềm
- cracker: bánh quy giòn mặn
Mẹo ghi nhớ
Bis (hai lần) + cuit (nướng chín) = nướng hai lần cho giòn tan rụm.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- dessert món tráng miệng
- smoothie sinh tố hoa quả xay
- cocktail rượu cốc-tai pha chế
- savory đậm đà thơm ngon vị mặn
- crispy giòn tan giòn rụm
- bagel bánh mì vòng
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt