bagel là gì?
bagel nghĩa là bánh mì vòng

Ví dụ với bagel
We can see a bagel here.
Chúng ta có thể thấy một bánh mì vòng ở đây.
A1We can see a bagel here.
Chúng ta có thể thấy một bánh mì vòng ở đây.
B1Understanding the role of bagel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh mì vòng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bagel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh mì vòng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bagel
- common bagel: bánh mì vòng phổ biến
- essential bagel: bánh mì vòng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bread ring: bánh mì tròn
Mẹo ghi nhớ
Bánh mì vòng bagel kẹp kem phô mai và cá hồi xông khói thơm ngậy.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp