crepe là gì?

/kreɪp/Danh từ

crepe nghĩa là bánh kếp mỏng Pháp

Hình minh họa từ crepe - bánh kếp mỏng Pháp

Ví dụ với crepe

  • We can see a crepe here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kếp mỏng Pháp ở đây.

  • A1We can see a crepe here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kếp mỏng Pháp ở đây.

  • B1Understanding the role of crepe is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh kếp mỏng Pháp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how crepe influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh kếp mỏng Pháp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với crepe

  • common crepe: bánh kếp mỏng Pháp phổ biến
  • essential crepe: bánh kếp mỏng Pháp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • thin pancake: bánh kếp mỏng

Mẹo ghi nhớ

Bánh kếp crepe mỏng tang cuộn chuối và sốt sô-cô-la ngọt lịm.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →