eclair là gì?

/eɪˈkleə/Danh từ

eclair nghĩa là bánh su kem dài eclair

Hình minh họa từ eclair - bánh su kem dài eclair

Ví dụ với eclair

  • We can see a eclair here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh su kem dài eclair ở đây.

  • A1We can see a eclair here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh su kem dài eclair ở đây.

  • B1Understanding the role of eclair is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh su kem dài eclair là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how eclair influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh su kem dài eclair ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với eclair

  • common eclair: bánh su kem dài eclair phổ biến
  • essential eclair: bánh su kem dài eclair thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cream pastry: bánh su kem

Mẹo ghi nhớ

Bánh su dài eclair phủ sô-cô-la đen óng ả nhân kem sữa béo ngậy.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →