gnocchi là gì?
gnocchi nghĩa là mì viên khoai tây kiểu Ý

Ví dụ với gnocchi
We can see a gnocchi here.
Chúng ta có thể thấy một mì viên khoai tây kiểu Ý ở đây.
A1We can see a gnocchi here.
Chúng ta có thể thấy một mì viên khoai tây kiểu Ý ở đây.
B1Understanding the role of gnocchi is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mì viên khoai tây kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how gnocchi influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mì viên khoai tây kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với gnocchi
- common gnocchi: mì viên khoai tây kiểu Ý phổ biến
- essential gnocchi: mì viên khoai tây kiểu Ý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- potato dumpling: viên khoai tây
Mẹo ghi nhớ
Mì viên gnocchi mềm dẻo sốt bơ lá xô thơm thơm bùi ngây ngất.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm