gnocchi là gì?

/ˈnjɒki/Danh từ

gnocchi nghĩa là mì viên khoai tây kiểu Ý

Hình minh họa từ gnocchi - mì viên khoai tây kiểu Ý

Ví dụ với gnocchi

  • We can see a gnocchi here.

    Chúng ta có thể thấy một mì viên khoai tây kiểu Ý ở đây.

  • A1We can see a gnocchi here.

    Chúng ta có thể thấy một mì viên khoai tây kiểu Ý ở đây.

  • B1Understanding the role of gnocchi is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mì viên khoai tây kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how gnocchi influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mì viên khoai tây kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với gnocchi

  • common gnocchi: mì viên khoai tây kiểu Ý phổ biến
  • essential gnocchi: mì viên khoai tây kiểu Ý thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • potato dumpling: viên khoai tây

Mẹo ghi nhớ

Mì viên gnocchi mềm dẻo sốt bơ lá xô thơm thơm bùi ngây ngất.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →