goulash là gì?
goulash nghĩa là thịt bò hầm kiểu Hungary

Ví dụ với goulash
We can see a goulash here.
Chúng ta có thể thấy một thịt bò hầm kiểu Hungary ở đây.
A1We can see a goulash here.
Chúng ta có thể thấy một thịt bò hầm kiểu Hungary ở đây.
B1Understanding the role of goulash is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thịt bò hầm kiểu Hungary là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how goulash influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thịt bò hầm kiểu Hungary ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với goulash
- common goulash: thịt bò hầm kiểu Hungary phổ biến
- essential goulash: thịt bò hầm kiểu Hungary thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- beef stew: bò hầm
Mẹo ghi nhớ
Món bò hầm goulash cay ấm ớt bột paprika ăn cùng bánh mì mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc