culinary là gì?

/ˈkʌlɪnəri/Tính từ

culinary nghĩa là thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc

Hình minh họa từ culinary - thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc

Ví dụ với culinary

  • This thing looks very culinary.

    Thứ này trông rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc.

  • A1This thing looks very culinary.

    Thứ này trông rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc.

  • B1It is widely recognized as a culinary example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how culinary attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với culinary

  • very culinary: rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
  • increasingly culinary: ngày càng thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc

Từ đồng nghĩa

  • gastronomic: thuộc về ẩm thực

Mẹo ghi nhớ

Nền ẩm thực culinary phong phú của Việt Nam được bạn bè quốc tế tán thưởng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →