Bake là gì?
Bake nghĩa là Nướng bánh

Ví dụ với Bake
I am going to bake an apple pie. Do you want a slice later?
Tớ chuẩn bị nướng bánh táo. Chốc nữa cậu có muốn ăn một miếng không?
A1My mother loves to bake chocolate cookies on Sundays.
Mẹ tôi rất thích nướng bánh quy sô-cô-la vào ngày Chủ Nhật.
B1The enticing aroma of freshly baked sourdough bread filled the artisan bakery.
Hương thơm quyến rũ của bánh mì men tự nhiên mới ra lò ngập tràn tiệm bánh thủ công.
B2Pastry chefs strictly regulate oven humidity when they bake delicate French macarons.
Các đầu bếp bánh ngọt kiểm soát chặt chẽ độ ẩm lò khi nướng bánh macaron Pháp mỏng manh.
Cụm từ thường đi với Bake
- bake a cake: nướng bánh ngọt
- freshly baked bread: bánh mì mới ra lò nóng hổi
- bake at 180 degrees: nướng ở nhiệt độ 180 độ C
Từ đồng nghĩa
- roast: quay, nướng
- cook: nấu nướng
Từ trái nghĩa
- freeze: làm đông lạnh
Mẹo ghi nhớ
Bé khoái (Bake) mẹ nướng bánh thơm phức góc bếp.