Boil là gì?
Boil nghĩa là Luộc, đun sôi

Ví dụ với Boil
I have just boiled some eggs. Do you want one?
Tớ vừa luộc vài quả trứng. Cậu muốn ăn một quả không?
A1Boil water before preparing instant noodles.
Hãy đun sôi nước trước khi pha mì gói.
B1Bring the herbal broth to a rolling boil before adding thin slices of fresh fish.
Đun nước dùng thảo mộc sôi sùng sục trước khi thả những lát cá tươi thái mỏng vào.
B2Water boils at lower temperatures at higher mountain altitudes due to decreased atmospheric pressure.
Nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn khi ở độ cao trên núi do áp suất khí quyển giảm.
Cụm từ thường đi với Boil
- boil water: đun sôi nước
- hard-boiled egg: trứng luộc chín kỹ
- bring to a boil: đun cho sôi sùng sục
Từ đồng nghĩa
- simmer: ninh sôi lăn tăn
- cook in water: luộc
Từ trái nghĩa
- freeze: làm đông
- cool: làm nguội
Mẹo ghi nhớ
Bồi (Boil) thêm củi để đun sôi nồi nước luộc bánh chưng.