Drink là gì?
Drink nghĩa là Uống

Ví dụ với Drink
What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?
A1You should drink at least two liters of water each day.
Bạn nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.
B1Sugary fizzy drinks can undermine fitness goals and provoke dental decay.
Nước ngọt có ga nhiều đường có thể làm hỏng mục tiêu giữ dáng và gây sâu răng.
B2Physiologists emphasize the need for endurance athletes to drink electrolyte-replenishing fluids.
Các nhà sinh lý học nhấn mạnh vận động viên sức bền cần uống dung dịch bổ sung chất điện giải.
Cụm từ thường đi với Drink
- soft drink: nước ngọt giải khát có ga
- drink water: uống nước
- drink like a fish: uống rượu như nước lã
Từ đồng nghĩa
- beverage: đồ uống
- imbibe: uống, nốc
Từ trái nghĩa
- eat: ăn
Mẹo ghi nhớ
Đi rinh (Drink) chai nước ngọt mát lạnh về uống đã khát.