Pork là gì?
Pork nghĩa là Thịt lợn

Ví dụ với Pork
I have just bought a good piece of pork in the market.
Tớ vừa mua được một miếng thịt lợn ngon ngoài chợ
A1Caramelized braised pork with eggs is a traditional Vietnamese Tet dish.
Thịt lợn kho tàu với trứng là món ăn truyền thống ngày Tết của người Việt.
B1Crispy roast pork belly requires thoroughly drying the rind and scoring it before roasting.
Thịt ba chỉ quay giòn bì đòi hỏi phải lau thật khô phần da và khía đều trước khi cho vào lò.
B2Global veterinary alerts were declared following African swine fever epidemics affecting commercial pork supplies.
Cảnh báo thú y toàn cầu đã được ban bố sau đại dịch tả lợn châu Phi làm ảnh hưởng nguồn cung thịt lợn thương mại.
Cụm từ thường đi với Pork
- roast pork: thịt lợn quay
- pork belly: thịt ba chỉ lợn
- pork ribs: sườn lợn
Từ đồng nghĩa
- swine flesh: thịt lợn
Từ trái nghĩa
- beef: thịt bò
Mẹo ghi nhớ
Pó tay (Pork) trước đĩa thịt lợn quay giòn bì thơm nức mũi.