Fruit là gì?
Fruit nghĩa là Trái cây

Ví dụ với Fruit
We supplement vitamins mostly by eating fruits.
Chúng ta bổ sung vitamin cho cơ thể chủ yếu bằng cách ăn trái cây
A1Eating fresh fruit every day provides essential vitamins and minerals.
Ăn trái cây tươi mỗi ngày cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu.
B1Vietnam is internationally celebrated for tropical fruits like mango, dragon fruit, and durian.
Việt Nam nức tiếng quốc tế với các loại trái cây nhiệt đới như xoài, thanh long và sầu riêng.
B2After years of tireless research, their collaborative biotech project finally bore fruit.
Sau nhiều năm nghiên cứu không mệt mỏi, dự án công nghệ sinh học hợp tác của họ cuối cùng đã đơm hoa kết trái.
Cụm từ thường đi với Fruit
- fresh fruit: trái cây tươi
- tropical fruit: trái cây nhiệt đới
- bear fruit: đơm hoa kết trái, gặt hái thành quả
Từ đồng nghĩa
- produce: hoa quả nông sản
Mẹo ghi nhớ
Rút (Fruit) cành hái trái cây chín mọng ngọt lịm trên cây.