Grill là gì?
Grill nghĩa là Nướng

Ví dụ với Grill
A grilled chicken was prepared for the dinner tonight.
Một con gà nướng đã được chuẩn bị cho bữa tối nay
A1We love to grill sausages in the backyard on sunny weekends.
Chúng tôi thích nướng xúc xích trong sân sau vào những ngày cuối tuần nắng đẹp.
B1The authentic flavor of bun cha relies on pork patties grilled over glowing charcoal embers.
Hương vị chuẩn của bún chả phụ thuộc vào những miếng chả thịt nướng trên than hoa đỏ hồng.
B2Marinating meats in citrus juices prior to grilling impedes the formation of carcinogenic compounds.
Ướp thịt trong nước cốt cam chanh trước khi nướng vỉ giúp ngăn ngừa sự hình thành các hợp chất gây ung thư.
Cụm từ thường đi với Grill
- grilled pork: thịt lợn nướng
- charcoal grill: vỉ nướng than hoa
- grill over medium heat: nướng trên lửa vừa
Từ đồng nghĩa
- barbecue: nướng BBQ
- charbroil: nướng than hoa
Mẹo ghi nhớ
Ghiền (Grill) món thịt xiên nướng than hoa thơm lừng phố phường.