Eat là gì?
Eat nghĩa là Ăn

Ví dụ với Eat
He eats a whole cake in 2 minutes.
Anh ấy ăn hết cả cái bánh trong 2 phút
A1We usually eat dinner together at seven in the evening.
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau lúc bảy giờ tối.
B1Adopting a balanced routine to eat fresh produce bolsters cardiovascular vitality.
Xây dựng thói quen ăn uống cân bằng với nông sản tươi giúp tăng cường sức sống tim mạch.
B2Nutritionists advise patients suffering from metabolic disorders not to eat after sunset.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa không nên ăn sau khi mặt trời lặn.
Cụm từ thường đi với Eat
- eat out: đi ăn tiệm, ăn ngoài hàng
- eat healthy: ăn uống lành mạnh
- eat like a horse: ăn khỏe như voi/ngựa
Từ đồng nghĩa
- consume: tiêu thụ
- dine: dùng bữa
Từ trái nghĩa
- fast: nhịn ăn
- starve: chết đói
Mẹo ghi nhớ
Ít (Eat) thôi nhưng ăn ngon, ăn chất lượng cho khỏe mạnh.