Beer là gì?

/bɪr/Danh từ

Beer nghĩa là Bia

Hình minh họa từ Beer - Bia

Ví dụ với Beer

  • Buy some beer. We are going to watch a football match this evening.

    Mua ít bia đi nhé. Chúng ta sẽ cùng xem bóng đá tối nay

  • A1They drank cold beer while watching the soccer match.

    Họ uống bia mát lạnh trong khi theo dõi trận đấu bóng đá.

  • B1Local microbreweries produce inventive craft beer infused with regional fruits and hops.

    Các xưởng bia thủ công địa phương sản xuất các loại bia sáng tạo kết hợp hoa bia và trái cây vùng miền.

  • B2Strict purity laws governed Bavarian beer brewing processes for more than five centuries.

    Đạo luật tinh khiết nghiêm ngặt đã chi phối quy trình nấu bia xứ Bavaria trong suốt hơn năm thế kỷ.

Cụm từ thường đi với Beer

  • craft beer: bia thủ công
  • cold glass of beer: ly bia mát lạnh
  • brew beer: nấu bia

Từ đồng nghĩa

  • ale: bia ale
  • lager: bia lager

Từ trái nghĩa

  • non-alcoholic drink: đồ uống không cồn

Mẹo ghi nhớ

Bia (Beer) bọt trắng xóa giải nhiệt sảng khoái ngày hè.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →