confectionery là gì?

/kənˈfekʃənri/Danh từ

confectionery nghĩa là bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt

Hình minh họa từ confectionery - bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt

Ví dụ với confectionery

  • We can see a confectionery here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ở đây.

  • A1We can see a confectionery here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ở đây.

  • B1Understanding the role of confectionery is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how confectionery influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với confectionery

  • common confectionery: bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt phổ biến
  • essential confectionery: bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sweets store: tiệm bánh kẹo

Mẹo ghi nhớ

Cửa hàng confectionery bánh kẹo sắc màu rực rỡ với hàng trăm loại kẹo thơm ngon.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →