confectionery là gì?
confectionery nghĩa là bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt

Ví dụ với confectionery
We can see a confectionery here.
Chúng ta có thể thấy một bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ở đây.
A1We can see a confectionery here.
Chúng ta có thể thấy một bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ở đây.
B1Understanding the role of confectionery is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how confectionery influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với confectionery
- common confectionery: bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt phổ biến
- essential confectionery: bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sweets store: tiệm bánh kẹo
Mẹo ghi nhớ
Cửa hàng confectionery bánh kẹo sắc màu rực rỡ với hàng trăm loại kẹo thơm ngon.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ
- Bake Nướng bánh
- Beef Thịt bò
- Beer Bia
- Bitter Đắng
- Boil Luộc, đun sôi
- Bread Bánh mì