braise là gì?

/breɪz/Động từ

braise nghĩa là om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà

Hình minh họa từ braise - om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà

Ví dụ với braise

  • You should braise every day.

    Bạn nên om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà mỗi ngày.

  • A1You should braise every day.

    Bạn nên om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to braise carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically braise diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với braise

  • braise regularly: om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà đều đặn
  • manage to braise: xoay xở để om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà

Từ đồng nghĩa

  • slow-cook: om hầm chín mềm

Mẹo ghi nhớ

Kho om braise miếng thịt bò với rau củ nhỏ lửa cho đến khi mềm tan thơm lừng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →