fermentation là gì?
fermentation nghĩa là quá trình lên men thực phẩm tự nhiên

Ví dụ với fermentation
We can see a fermentation here.
Chúng ta có thể thấy một quá trình lên men thực phẩm tự nhiên ở đây.
A1We can see a fermentation here.
Chúng ta có thể thấy một quá trình lên men thực phẩm tự nhiên ở đây.
B1Understanding the role of fermentation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quá trình lên men thực phẩm tự nhiên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fermentation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quá trình lên men thực phẩm tự nhiên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fermentation
- common fermentation: quá trình lên men thực phẩm tự nhiên phổ biến
- essential fermentation: quá trình lên men thực phẩm tự nhiên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- yeast action: sự lên men
Mẹo ghi nhớ
Quá trình fermentation lên men vi sinh tạo nên vị chua thanh đặc trưng của sữa chua.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ
- Bake Nướng bánh
- Beef Thịt bò
- Beer Bia
- Bitter Đắng
- Boil Luộc, đun sôi