omelet là gì?
omelet nghĩa là trứng tráng cuộn

Ví dụ với omelet
We can see a omelet here.
Chúng ta có thể thấy một trứng tráng cuộn ở đây.
A1We can see a omelet here.
Chúng ta có thể thấy một trứng tráng cuộn ở đây.
B1Understanding the role of omelet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trứng tráng cuộn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how omelet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trứng tráng cuộn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với omelet
- common omelet: trứng tráng cuộn phổ biến
- essential omelet: trứng tráng cuộn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- folded egg: trứng tráng
Mẹo ghi nhớ
Trứng cuộn omelet vàng ươm nhân nấm phô mai thơm phức cho bữa sáng.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ