delicacy là gì?

/ˈdelɪkəsi/n.

delicacy nghĩa là cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm

Hình minh họa từ delicacy - cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm

Ví dụ với delicacy

  • We can see a delicacy here.

    Chúng ta có thể thấy một cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ở đây.

  • A1We can see a delicacy here.

    Chúng ta có thể thấy một cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ở đây.

  • B1Understanding the role of delicacy is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how delicacy influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với delicacy

  • common delicacy: cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm phổ biến
  • essential delicacy: cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • gourmet treat: món ngon quý

Mẹo ghi nhớ

Tổ yến chưng đường phèn là món delicacy cao lương mỹ vị bổ dưỡng bồi bổ cơ thể.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →