mousse là gì?

/muːs/Danh từ

mousse nghĩa là bánh kem bọt mousse mềm tan

Hình minh họa từ mousse - bánh kem bọt mousse mềm tan

Ví dụ với mousse

  • We can see a mousse here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kem bọt mousse mềm tan ở đây.

  • A1We can see a mousse here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh kem bọt mousse mềm tan ở đây.

  • B1Understanding the role of mousse is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh kem bọt mousse mềm tan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how mousse influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh kem bọt mousse mềm tan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với mousse

  • common mousse: bánh kem bọt mousse mềm tan phổ biến
  • essential mousse: bánh kem bọt mousse mềm tan thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • airy dessert: kem bọt

Mẹo ghi nhớ

Bánh mousse chanh dây mát lạnh mềm tan trên đầu lưỡi ngọt ngào.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →