meatball là gì?
meatball nghĩa là viên thịt xíu mại sốt cà

Ví dụ với meatball
We can see a meatball here.
Chúng ta có thể thấy một viên thịt xíu mại sốt cà ở đây.
A1We can see a meatball here.
Chúng ta có thể thấy một viên thịt xíu mại sốt cà ở đây.
B1Understanding the role of meatball is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của viên thịt xíu mại sốt cà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how meatball influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy viên thịt xíu mại sốt cà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với meatball
- common meatball: viên thịt xíu mại sốt cà phổ biến
- essential meatball: viên thịt xíu mại sốt cà thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- ground meat ball: thịt viên
Mẹo ghi nhớ
Viên thịt meatball xíu mại sốt cà chua kẹp bánh mì giòn ngon bá cháy.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn
- delicacy cao lương mỹ vị món ngon quý hiếm
- culinary thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà