espresso là gì?
espresso nghĩa là cà phê espresso nguyên chất đậm đặc

Ví dụ với espresso
We can see a espresso here.
Chúng ta có thể thấy một cà phê espresso nguyên chất đậm đặc ở đây.
A1We can see a espresso here.
Chúng ta có thể thấy một cà phê espresso nguyên chất đậm đặc ở đây.
B1Understanding the role of espresso is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cà phê espresso nguyên chất đậm đặc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how espresso influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cà phê espresso nguyên chất đậm đặc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với espresso
- common espresso: cà phê espresso nguyên chất đậm đặc phổ biến
- essential espresso: cà phê espresso nguyên chất đậm đặc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- strong coffee: cà phê đậm
Mẹo ghi nhớ
Tách cà phê espresso đậm đặc thơm lừng đánh thức sự tỉnh táo tức thì.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- fondue món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý