fondue là gì?
fondue nghĩa là món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ

Ví dụ với fondue
We can see a fondue here.
Chúng ta có thể thấy một món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ ở đây.
A1We can see a fondue here.
Chúng ta có thể thấy một món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ ở đây.
B1Understanding the role of fondue is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fondue influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fondue
- common fondue: món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ phổ biến
- essential fondue: món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- melted cheese dip: lẩu phô mai
Mẹo ghi nhớ
Lẩu phô mai fondue sôi lục bục nhúng bánh mì giòn vào lớp phô mai béo ngậy.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan