frittata là gì?
frittata nghĩa là trứng chiên đúc kiểu Ý

Ví dụ với frittata
We can see a frittata here.
Chúng ta có thể thấy một trứng chiên đúc kiểu Ý ở đây.
A1We can see a frittata here.
Chúng ta có thể thấy một trứng chiên đúc kiểu Ý ở đây.
B1Understanding the role of frittata is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trứng chiên đúc kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how frittata influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trứng chiên đúc kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với frittata
- common frittata: trứng chiên đúc kiểu Ý phổ biến
- essential frittata: trứng chiên đúc kiểu Ý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- italian omelet: trứng đúc
Mẹo ghi nhớ
Trứng chiên frittata đúc rau chân vịt và phô mai ricotta xốp mềm ngon mắt.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna
- latte cà phê sữa latte
- macaroni nui ống luộc xào
- marinade nước sốt ướp thịt nướng
- meatball viên thịt xíu mại sốt cà
- minestrone súp rau củ thập cẩm kiểu Ý
- mousse bánh kem bọt mousse mềm tan
- omelet trứng tráng cuộn