dumpling là gì?

/ˈdʌmplɪŋ/Danh từ

dumpling nghĩa là sủi cảo / bánh bao hấp

Hình minh họa từ dumpling - sủi cảo / bánh bao hấp

Ví dụ với dumpling

  • We can see a dumpling here.

    Chúng ta có thể thấy một sủi cảo / bánh bao hấp ở đây.

  • A1We can see a dumpling here.

    Chúng ta có thể thấy một sủi cảo / bánh bao hấp ở đây.

  • B1Understanding the role of dumpling is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sủi cảo / bánh bao hấp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dumpling influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sủi cảo / bánh bao hấp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dumpling

  • common dumpling: sủi cảo / bánh bao hấp phổ biến
  • essential dumpling: sủi cảo / bánh bao hấp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • steamed pocket: bánh hấp

Mẹo ghi nhớ

Xửng sủi cảo dumpling hấp nóng hổi nhân tôm thịt mọng nước chấm giấm đen.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →