curry là gì?

/ˈkʌri/Danh từ

curry nghĩa là món cà ri thơm nồng gia vị

Hình minh họa từ curry - món cà ri thơm nồng gia vị

Ví dụ với curry

  • We can see a curry here.

    Chúng ta có thể thấy một món cà ri thơm nồng gia vị ở đây.

  • A1We can see a curry here.

    Chúng ta có thể thấy một món cà ri thơm nồng gia vị ở đây.

  • B1Understanding the role of curry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của món cà ri thơm nồng gia vị là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how curry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy món cà ri thơm nồng gia vị ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với curry

  • common curry: món cà ri thơm nồng gia vị phổ biến
  • essential curry: món cà ri thơm nồng gia vị thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • spiced dish: món cà ri

Mẹo ghi nhớ

Món cà ri curry gà nước cốt dừa thơm nồng ăn kèm cơm trắng nóng hổi.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →