calzone là gì?

/kælˈtsəʊni/Danh từ

calzone nghĩa là bánh pizza gấp hình bán nguyệt

Hình minh họa từ calzone - bánh pizza gấp hình bán nguyệt

Ví dụ với calzone

  • We can see a calzone here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh pizza gấp hình bán nguyệt ở đây.

  • A1We can see a calzone here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh pizza gấp hình bán nguyệt ở đây.

  • B1Understanding the role of calzone is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh pizza gấp hình bán nguyệt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how calzone influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh pizza gấp hình bán nguyệt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với calzone

  • common calzone: bánh pizza gấp hình bán nguyệt phổ biến
  • essential calzone: bánh pizza gấp hình bán nguyệt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • folded pizza: pizza gập

Mẹo ghi nhớ

Bánh pizza gấp calzone vỏ giòn nhân phô mai kéo sợi ngập tràn.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →