chowder là gì?

/ˈtʃaʊdə/Danh từ

chowder nghĩa là súp nghêu kem béo ngậy

Hình minh họa từ chowder - súp nghêu kem béo ngậy

Ví dụ với chowder

  • We can see a chowder here.

    Chúng ta có thể thấy một súp nghêu kem béo ngậy ở đây.

  • A1We can see a chowder here.

    Chúng ta có thể thấy một súp nghêu kem béo ngậy ở đây.

  • B1Understanding the role of chowder is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của súp nghêu kem béo ngậy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chowder influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy súp nghêu kem béo ngậy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chowder

  • common chowder: súp nghêu kem béo ngậy phổ biến
  • essential chowder: súp nghêu kem béo ngậy thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • thick soup: súp đặc

Mẹo ghi nhớ

Súp nghêu clam chowder sánh mịn thơm bùi ăn cùng bánh quy giòn.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →