chutney là gì?

/ˈtʃʌtni/Danh từ

chutney nghĩa là sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ

Hình minh họa từ chutney - sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ

Ví dụ với chutney

  • We can see a chutney here.

    Chúng ta có thể thấy một sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ở đây.

  • A1We can see a chutney here.

    Chúng ta có thể thấy một sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ở đây.

  • B1Understanding the role of chutney is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chutney influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chutney

  • common chutney: sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ phổ biến
  • essential chutney: sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • spiced relish: gia vị chấm

Mẹo ghi nhớ

Sốt chutney xoài chua cay ngọt mặn chấm bánh nướng samosa tuyệt hảo.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →