chutney là gì?
chutney nghĩa là sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ

Ví dụ với chutney
We can see a chutney here.
Chúng ta có thể thấy một sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ở đây.
A1We can see a chutney here.
Chúng ta có thể thấy một sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ở đây.
B1Understanding the role of chutney is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chutney influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chutney
- common chutney: sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ phổ biến
- essential chutney: sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- spiced relish: gia vị chấm
Mẹo ghi nhớ
Sốt chutney xoài chua cay ngọt mặn chấm bánh nướng samosa tuyệt hảo.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp
- croquette bánh khoai tây viên chiên xù
- curry món cà ri thơm nồng gia vị
- custard kem trứng sữa custard
- doughnut bánh rán vòng ngọt donut
- dumpling sủi cảo / bánh bao hấp
- eclair bánh su kem dài eclair
- espresso cà phê espresso nguyên chất đậm đặc
- fondue món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý