baguette là gì?
baguette nghĩa là bánh mì que Pháp

Ví dụ với baguette
We can see a baguette here.
Chúng ta có thể thấy một bánh mì que Pháp ở đây.
A1We can see a baguette here.
Chúng ta có thể thấy một bánh mì que Pháp ở đây.
B1Understanding the role of baguette is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh mì que Pháp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how baguette influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh mì que Pháp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với baguette
- common baguette: bánh mì que Pháp phổ biến
- essential baguette: bánh mì que Pháp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- french bread: bánh mì dài
Mẹo ghi nhớ
Bánh mì que baguette vỏ ngoài giòn rụm ruột xốp mềm nướng bơ tỏi.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp