baguette là gì?

/bæˈɡet/Danh từ

baguette nghĩa là bánh mì que Pháp

Hình minh họa từ baguette - bánh mì que Pháp

Ví dụ với baguette

  • We can see a baguette here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh mì que Pháp ở đây.

  • A1We can see a baguette here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh mì que Pháp ở đây.

  • B1Understanding the role of baguette is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh mì que Pháp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how baguette influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh mì que Pháp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với baguette

  • common baguette: bánh mì que Pháp phổ biến
  • essential baguette: bánh mì que Pháp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • french bread: bánh mì dài

Mẹo ghi nhớ

Bánh mì que baguette vỏ ngoài giòn rụm ruột xốp mềm nướng bơ tỏi.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →