savory là gì?

/ˈseɪvəri/Tính từ

savory nghĩa là đậm đà thơm ngon vị mặn

Hình minh họa từ savory - đậm đà thơm ngon vị mặn

Ví dụ với savory

  • She preferred savory breakfasts like bacon and mushrooms over sweet pancakes.

    Cô thích những bữa sáng mặn đậm đà như thịt xông khói và nấm hơn là bánh kếp ngọt.

  • A1These savory pastries are filled with spiced beef.

    Những chiếc bánh ngọt vị mặn này được nhồi đầy thịt bò tẩm gia vị thơm lừng.

  • B1Glutamic acid found abundantly in aged cheeses and soy sauce imparts quintessential savory depth to broths.

    Axit glutamic có nhiều trong phô mai ủ lâu năm và nước tương mang lại chiều sâu vị ngọt mặn tinh túy cho nước dùng.

  • B2Balancing sweet, acidic, and savory sensory inputs is the foundational tenet guiding haute cuisine recipe formulation.

    Cân bằng các yếu tố cảm quan ngọt, chua và mặn đậm đà là nguyên lý nền tảng hướng dẫn việc xây dựng công thức ẩm thực cao cấp.

Cụm từ thường đi với savory

  • savory dish: món ăn mặn đậm đà
  • savory flavor: hương vị mặn mà đậm đà

Từ đồng nghĩa

  • flavorful: đậm đà hương vị
  • umami: vị ngọt thịt umami

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Savor (thưởng thức nhấm nháp vị ngon) -> savory là món ăn mang vị mặn, béo, đậm đà ngon miệng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →