dessert là gì?
dessert nghĩa là món tráng miệng

Ví dụ với dessert
For dessert, we were treated to a decadent molten chocolate lava cake.
Đối với món tráng miệng, chúng tôi được chiêu đãi món bánh sô-cô-la lava tan chảy thơm ngon tuyệt đỉnh.
A1Would you like ice cream or fruit for dessert?
Bạn muốn dùng kem hay hoa quả cho món tráng miệng?
B1Pastry chefs craft exquisite desserts marrying textural contrasts like crispy tuiles with velvety mousse.
Các đầu bếp làm bánh tạo ra những món tráng miệng tinh tế kết hợp các độ tương phản về kết cấu như bánh xốp giòn với kem mousse mịn như nhung.
B2Savoring dessert stimulates dopamine reward pathways in the brain, historically marking the celebratory conclusion of communal feasts.
Thưởng thức món tráng miệng kích thích các con đường tưởng thưởng dopamine trong não, trong lịch sử đánh dấu cái kết vui vẻ của những bữa tiệc cộng đồng.
Cụm từ thường đi với dessert
- order dessert: gọi món tráng miệng
- sweet dessert: món tráng miệng ngọt ngào
Từ đồng nghĩa
- sweet course: món ngọt cuối bữa
Từ trái nghĩa
- appetizer: món khai vị
Mẹo ghi nhớ
Dessert có hai chữ 's' vì ai cũng muốn ăn hai phần ngọt ngào sau bữa ăn chính.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- smoothie sinh tố hoa quả xay
- cocktail rượu cốc-tai pha chế
- savory đậm đà thơm ngon vị mặn
- crispy giòn tan giòn rụm
- bagel bánh mì vòng
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ