cheese là gì?
cheese nghĩa là phô mai

Ví dụ với cheese
A platter of aged cheddar and creamy brie cheese was set out for guests.
Một đĩa phô mai cheddar ủ lâu năm và phô mai brie béo ngậy đã được dọn ra cho khách.
A1Sprinkle some grated parmesan cheese on top of the soup.
Hãy rắc một ít phô mai parmesan bào lên trên bát súp.
B1France produces hundreds of artisanal cheeses, each characterized by distinct regional milk terrors and bacterial rind cultures.
Nước Pháp sản xuất hàng trăm loại phô mai thủ công, mỗi loại mang đặc trưng của thổ nhưỡng sữa vùng miền và chủng men vi sinh trên vỏ riêng biệt.
B2Enzymatic coagulation of milk casein via rennet produces curds that are separated from liquid whey to initiate cheese manufacturing.
Sự đông tụ enzyme của casein trong sữa qua men dịch vị tạo ra sữa đông được tách khỏi váng sữa lỏng để bắt đầu quy trình làm phô mai.
Cụm từ thường đi với cheese
- melted cheese: phô mai tan chảy
- goat cheese: phô mai sữa dê
Mẹo ghi nhớ
Cheese khi chụp ảnh ai cũng cười tươi hô 'cheese' để nụ cười rạng rỡ.