Vegetable là gì?
Vegetable nghĩa là Rau củ

Ví dụ với Vegetable
Vegetable is an important source of minerals for human body.
Rau củ là nguồn cung cấp khoáng chất quan trọng cho cơ thể người
A1Children should eat plenty of green vegetables every day.
Trẻ em nên ăn nhiều rau xanh mỗi ngày.
B1Locally grown organic vegetables offer superior nutrient retention and environmental sustainability.
Rau củ hữu cơ trồng tại địa phương giữ được hàm lượng dinh dưỡng vượt trội và thân thiện môi trường.
B2Phytochemicals present in cruciferous vegetables demonstrably reduce cellular oxidative stress biomarkers.
Các hóa chất thực vật có trong rau họ cải giúp làm giảm rõ rệt các chỉ số sinh học gây căng thẳng oxy hóa tế bào.
Cụm từ thường đi với Vegetable
- fresh vegetables: rau củ tươi xanh
- raw vegetables: rau sống
- green leafy vegetables: rau ăn lá màu xanh
Từ đồng nghĩa
- greens: rau xanh
- veggies: rau củ quả
Từ trái nghĩa
- meat: thịt
Mẹo ghi nhớ
Vớt cho tao bồ (Vegetable) rổ rau củ quả tươi rửa sạch sẽ.