Wine là gì?

/waɪn/Danh từ

Wine nghĩa là Rượu vang

Hình minh họa từ Wine - Rượu vang

Ví dụ với Wine

  • I prefer Chile’s wine to French wine.

    Tôi thích rượu vang Chile hơn rượu vang Pháp

  • A1They ordered a bottle of fine red wine to accompany their steak dinner.

    Họ gọi một chai rượu vang đỏ hảo hạng để dùng kèm bữa tối bít tết.

  • B1Sommeliers analyze wine color, viscosity, and aroma notes before rendering taste assessments.

    Các chuyên gia nếm rượu phân tích màu sắc, độ sánh và các nốt hương của rượu vang trước khi đưa ra đánh giá vị giác.

  • B2Oak barrel aging imparts delicate nuances of vanilla, toasted brioche, and tannins into premium wine.

    Quá trình ủ trong thùng gỗ sồi mang lại các nốt hương vani, bánh mì nướng và vị chát tannin tinh tế cho rượu vang cao cấp.

Cụm từ thường đi với Wine

  • red wine: rượu vang đỏ
  • white wine: rượu vang trắng
  • wine tasting: buổi thử rượu vang

Từ đồng nghĩa

  • vintage: rượu vang ủ lâu năm

Từ trái nghĩa

  • non-alcoholic drink: đồ uống không cồn

Mẹo ghi nhớ

Oai nể (Wine) khi nâng ly rượu vang chúc mừng ngày vui thắng lợi.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →