Around là gì?
Around nghĩa là Xung quanh

Ví dụ với Around
John looked around but couldn’t see the bus stop.
John nhìn xung quanh nhưng không thể thấy bến xe buýt
A1The children ran happily around the playground during recess.
Lũ trẻ vui vẻ chạy vòng quanh sân chơi trong giờ ra chơi.
B1There is a convenient grocery store right around the corner from my house.
Có một cửa hàng tạp hóa tiện lợi ngay ở góc phố gần nhà tôi.
B2Geostationary satellites orbit synchronously around the terrestrial equator to relay weather telemetry.
Các vệ tinh địa tĩnh quay đồng bộ quanh xích đạo trái đất để truyền dữ liệu thời tiết.
Cụm từ thường đi với Around
- travel around the world: du lịch vòng quanh thế giới
- look around: nhìn ngó xung quanh
- around the corner: ở ngay góc phố (rất gần)
Từ đồng nghĩa
- surrounding: bao quanh
- encircling: khoanh tròn
- approximately: khoảng chừng
Mẹo ghi nhớ
Ơ rau (Around) - đi xung quanh luống rau hái rau thơm chuẩn bị bữa cơm tối.