Behind là gì?
Behind nghĩa là Phía sau

Ví dụ với Behind
Who is that person behind the mask?
Ai là người phía sau mặt nạ?
A1The cat is hiding behind the sofa in the living room.
Chú mèo đang trốn phía sau chiếc ghế sô-pha trong phòng khách.
B1He studied late every night so he would not fall behind his classmates.
Anh ấy học khuya mỗi đêm để không bị tụt lại phía sau các bạn cùng lớp.
B2The strategic vision behind the corporate acquisition was consolidating European retail footprint.
Tầm nhìn chiến lược ẩn sau thương vụ thâu tóm doanh nghiệp là củng cố sự hiện diện bán lẻ ở châu Âu.
Cụm từ thường đi với Behind
- behind the door: phía sau cánh cửa
- fall behind: tụt lại phía sau
- the reason behind: nguyên nhân ẩn sau
Từ đồng nghĩa
- at the back of: ở đằng sau
- rear of: phía đuôi sau
Từ trái nghĩa
- in front of: ở phía trước
- ahead of: đi trước
Mẹo ghi nhớ
Bi hai (Behind) - trốn phía sau gốc cây hai bạn chơi trốn tìm cười khúc khích.