Behind là gì?

/bɪˈhaɪnd/Giới từ

Behind nghĩa là Phía sau

Hình minh họa từ Behind - Phía sau

Ví dụ với Behind

  • Who is that person behind the mask?

    Ai là người phía sau mặt nạ?

  • A1The cat is hiding behind the sofa in the living room.

    Chú mèo đang trốn phía sau chiếc ghế sô-pha trong phòng khách.

  • B1He studied late every night so he would not fall behind his classmates.

    Anh ấy học khuya mỗi đêm để không bị tụt lại phía sau các bạn cùng lớp.

  • B2The strategic vision behind the corporate acquisition was consolidating European retail footprint.

    Tầm nhìn chiến lược ẩn sau thương vụ thâu tóm doanh nghiệp là củng cố sự hiện diện bán lẻ ở châu Âu.

Cụm từ thường đi với Behind

  • behind the door: phía sau cánh cửa
  • fall behind: tụt lại phía sau
  • the reason behind: nguyên nhân ẩn sau

Từ đồng nghĩa

  • at the back of: ở đằng sau
  • rear of: phía đuôi sau

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Bi hai (Behind) - trốn phía sau gốc cây hai bạn chơi trốn tìm cười khúc khích.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →