Between là gì?
Between nghĩa là Nằm giữa (2 vật)

Ví dụ với Between
There are mountains between Chile and Argentina.
Có những ngọn núi giữa Chile và Argentina
A1Our house is located between a bakery and a small flower shop.
Nhà của chúng tôi nằm ở giữa một tiệm bánh và một cửa hàng hoa nhỏ.
B1You must choose between accepting the job offer or continuing postgraduate studies.
Bạn phải chọn lựa giữa việc nhận lời mời làm việc hoặc tiếp tục học cao học.
B2Synaptic clefts permit neurotransmitter diffusion between neighboring neuronal axon terminals.
Khe synap cho phép sự khuếch tán chất dẫn truyền thần kinh ở giữa các đầu tận cùng sợi trục tế bào thần kinh lân cận.
Cụm từ thường đi với Between
- between two houses: ở giữa hai ngôi nhà
- choose between: chọn lựa giữa
- between meals: giữa các bữa ăn
Từ đồng nghĩa
- in the middle of: ở chính giữa
- intermediate: trung gian giữa hai vật
Mẹo ghi nhớ
Bịt tai in (Between) - đứng ở giữa hai chiếc loa công suất lớn phải bịt tai lại.