In là gì?

/ɪn/Giới từ

In nghĩa là Trong

Hình minh họa từ In - Trong

Ví dụ với In

  • I dropped the letter in the mailbox.

    Tôi thả lá thư vào trong hòm thư

  • A1She puts all her pencils and pens in the small pencil case.

    Cô ấy để tất cả bút chì và bút mực vào trong chiếc hộp bút nhỏ.

  • B1Living in a bustling city offers diverse cultural entertainment opportunities.

    Sống trong một thành phố nhộn nhịp mang lại nhiều cơ hội giải trí văn hóa đa dạng.

  • B2Fluctuations in core consumer sentiment directly modulate discretionary consumer spending patterns.

    Những biến động trong tâm lý người tiêu dùng cốt lõi điều chỉnh trực tiếp các mô hình chi tiêu tùy ý.

Cụm từ thường đi với In

  • in the room: trong phòng
  • in the morning: vào buổi sáng
  • in advance: trước thời hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • out: ở ngoài
  • outside: bên ngoài

Mẹo ghi nhớ

In (In) - in con dấu vào trong trang sách đánh dấu quyền sở hữu.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →