Suit là gì?
Suit nghĩa là Bộ comple

Ví dụ với Suit
He looks much more handsome in this suits.
Anh ấy trông đẹp trai hơn nhiều trong bộ comple này
A1He wore a dark blue suit to the corporate awards dinner.
Anh ấy mặc bộ com-lê xanh thẫm đến bữa tiệc trao giải thưởng công ty.
B1Investing in a high-quality bespoke suit pays long-term dividends in executive presence.
Đầu tư vào một bộ vest may đo cao cấp mang lại lợi ích lâu dài cho phong thái điều hành.
B2Savile Row tailors preserve traditional stitching methods for hand-crafted bespoke suits.
Các thợ may phố Savile Row bảo tồn phương pháp khâu truyền thống cho các bộ complet đặt đo thủ công.
Cụm từ thường đi với Suit
- business suit: bộ âu phục công sở
- tailor-made suit: bộ vest may đo
- suit and tie: bộ com lê và cà vạt
Từ đồng nghĩa
- tuxedo: áo lễ phục dạ tiệc
- attire: bộ trang phục
Từ trái nghĩa
- casual wear: đồ mặc thoải mái
Mẹo ghi nhớ
Suốt (Suit) cả ngày mặc com-lê trang trọng đi dự hội nghị.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Sweater Áo len
- Swimsuit Đồ bơi
- Tie Cà vạt
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp