Socks là gì?
Socks nghĩa là Tất

Ví dụ với Socks
These woolen socks will keep your feet warm.
Đôi tất len này sẽ giữ ấm cho đôi chân bạn
A1Warm woolen socks keep your feet comfortable in chilly winter nights.
Đôi tất len ấm áp giữ cho bàn chân bạn dễ chịu trong những đêm đông buốt giá.
B1The coach told the underperforming team to pull their socks up before finals.
Huấn luyện viên đã nhắc nhở đội bóng đang thi đấu kém phải sốc lại tinh thần trước trận chung kết.
B2Compression socks promote venous blood flow during prolonged transatlantic flights.
Tất y tế chống giãn tĩnh mạch thúc đẩy tuần hoàn máu tĩnh mạch trong các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương kéo dài.
Cụm từ thường đi với Socks
- pair of socks: đôi tất
- woolen socks: tất len
- pull one socks up: chấn chỉnh lại tinh thần, cố gắng hơn
Từ đồng nghĩa
- hosiery: đồ dệt kim cho chân, bít tất
Từ trái nghĩa
- barefoot: chân trần
Mẹo ghi nhớ
Sốc (Socks) khi thấy đôi tất rách thủng một lỗ ngay ngón cái.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Suit Bộ comple
- Sweater Áo len
- Swimsuit Đồ bơi
- Tie Cà vạt
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu