soursop là gì?

/ˈsaʊəsɒp/Danh từ

soursop nghĩa là mãng cầu xiêm / mãng cầu gai

Hình minh họa từ soursop - mãng cầu xiêm / mãng cầu gai

Ví dụ với soursop

  • A glass of soursop smoothie is perfect on hot days.

    Một ly sinh tố mãng cầu xiêm thật hoàn hảo vào những ngày nóng nực.

  • A1A glass of soursop smoothie is perfect on hot days.

    Một ly sinh tố mãng cầu xiêm thật hoàn hảo vào những ngày nóng nực.

  • B1Soursop flesh combines the tart tang of strawberries and apples with smooth coconut creaminess.

    Thịt mãng cầu xiêm kết hợp vị chua thanh của dâu tây và táo với độ béo ngậy của dừa.

  • B2Annonaceous acetogenins isolated from soursop fruit tissues have drawn intense biomedical scrutiny for potential antineoplastic mechanisms.

    Các acetogenin Annonaceous được phân lập từ mô quả mãng cầu xiêm đã thu hút sự xem xét kỹ lưỡng về mặt y sinh học đối với các cơ chế chống khối u tiềm năng.

Cụm từ thường đi với soursop

  • sour soursop smoothie: sinh tố mãng cầu xiêm
  • prickly soursop: mãng cầu nhiều gai mềm

Từ đồng nghĩa

  • graviola: mãng cầu xiêm

Mẹo ghi nhớ

Soursop mãng cầu xiêm vỏ gai mềm chua chua ngọt ngọt dầm sữa đặc.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →