blackcurrant là gì?

/ˌblækˈkʌrənt/Danh từ

blackcurrant nghĩa là quả lý chua đen

Hình minh họa từ blackcurrant - quả lý chua đen

Ví dụ với blackcurrant

  • We can see a blackcurrant here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý chua đen ở đây.

  • A1We can see a blackcurrant here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý chua đen ở đây.

  • B1Understanding the role of blackcurrant is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả lý chua đen là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how blackcurrant influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả lý chua đen ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với blackcurrant

  • common blackcurrant: quả lý chua đen phổ biến
  • essential blackcurrant: quả lý chua đen thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • purple berry: quả mọng tím

Mẹo ghi nhớ

Lý chua đen blackcurrant giàu vitamin C làm siro Ribena thơm ngon.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →