Lemon là gì?

/ˈlɛmən/Danh từ

Lemon nghĩa là Quả chanh vàng

Hình minh họa từ Lemon - Quả chanh vàng

Ví dụ với Lemon

  • When life gives you lemons, make lemonade.

    Khi cuộc sống cho bạn trái chanh, hãy làm nước chanh. – Nghĩa bóng: Chấp nhận và vượt qua những điều chua chát, cay đắng xảy ra trong cuộc sống

  • A1Add a slice of lemon to your iced tea.

    Hãy cho thêm một lát chanh vào ly trà đá của bạn.

  • B1He bought a cheap used car online and soon discovered he had bought a complete lemon.

    Anh ấy mua một chiếc xe cũ giá rẻ trên mạng và sớm phát hiện mình đã mua phải một đống sắt vụn hỏng hóc.

  • B2Her optimistic resilience embodies the adage: when life gives you lemons, make lemonade.

    Sự kiên cường lạc quan của cô minh chứng cho câu tục ngữ: khi cuộc đời cho bạn trái chanh chua, hãy pha thành ly nước chanh ngọt lành.

Cụm từ thường đi với Lemon

  • sour lemon: quả chanh chua
  • when life gives you lemons, make lemonade: biến khó khăn thành cơ hội tích cực
  • buy a lemon: mua phải món đồ rởm/xe hơi hỏng hóc

Mẹo ghi nhớ

Lẹ mồm (Lemon) nếm phải lát chanh vàng chua nhăn cả mặt.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →