Papaya là gì?

/pəˈpaɪə/Danh từ

Papaya nghĩa là Quả đu đủ

Hình minh họa từ Papaya - Quả đu đủ

Ví dụ với Papaya

  • Papaya is a tropical fruit that is high in nutrients and antioxidants.

    Đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới giàu chất dinh dưỡng và chất oxi hóa

  • A1Ripe papaya has soft orange flesh and black seeds.

    Đu đủ chín có ruột màu cam mềm và những hạt màu đen.

  • B1Green papaya is a beloved primary ingredient in Southeast Asian spicy salads.

    Đu đủ xanh là một nguyên liệu chính rất được yêu thích trong các món gỏi cay Đông Nam Á.

  • B2Papain, an enzyme extracted from unripe papaya latex, is commercially utilized as a biological meat tenderizer.

    Papain, một loại men chiết xuất từ mủ đu đủ xanh, được ứng dụng thương mại như một chất làm mềm thịt sinh học.

Cụm từ thường đi với Papaya

  • ripe papaya: quả đu đủ chín
  • green papaya salad: gỏi đu đủ xanh (som tum)
  • papaya enzyme: men đu đủ (papain)

Từ đồng nghĩa

  • pawpaw: đu đủ (tiếng lóng)

Mẹo ghi nhớ

Ba bà (Papaya) cùng thưởng thức đĩa đu đủ chín vàng ngọt mát lành.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →