Pomegranate là gì?

/ˈpɑːmɪɡrænɪt/Danh từ

Pomegranate nghĩa là Quả lựu

Hình minh họa từ Pomegranate - Quả lựu

Ví dụ với Pomegranate

  • Crack open the pomegranate to reveal hundreds of ruby red seeds.

    Tách quả lựu ra để thấy hàng trăm hạt đỏ như hồng ngọc

  • A1Children love picking sweet red pomegranate seeds one by one.

    Trẻ em thích nhặt từng hạt lựu đỏ ngọt ngào để ăn.

  • B1Pomegranate juice contains potent polyphenols that exhibit strong antioxidant properties.

    Nước ép lựu chứa các polyphenol mạnh thể hiện đặc tính chống oxy hóa cao.

  • B2Ancient Mediterranean cultures revered the pomegranate as a potent botanical symbol of fertility and renewal.

    Các nền văn hóa Địa Trung Hải cổ đại tôn kính quả lựu như một biểu tượng thực vật mạnh mẽ của sự sinh sôi và đổi mới.

Cụm từ thường đi với Pomegranate

  • pomegranate seeds: hạt quả lựu
  • pomegranate juice: nước ép lựu
  • ruby pomegranate: quả lựu đỏ rực

Từ đồng nghĩa

  • seeded fruit: trái cây nhiều hạt

Mẹo ghi nhớ

Bỏ mẹ gạt (Pomegranate) - hạt lựu đỏ lấp lánh gạt bỏ hết hạt lép để thưởng thức.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →